mần ăn
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Làm việc để kiếm sống: "mần ăn" chỉ hành động lao động, làm việc để tạo ra thu nhập, nuôi sống bản thân và gia đình. Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt ở các vùng nông thôn miền Trung và miền Nam Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày trước, cha tôi phải đi làm việc từ lúc trời còn tối để kiếm sống.)
- (Toàn bộ dân làng đều siêng năng lao động, không ai muốn kém cạnh.)
- (Làm việc để kiếm sống rất vất vả, nhưng lại mang niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mần ăn biếng nhác": lười biếng trong công việc, không chịu khó lao động.
- Thằng đó suốt ngày chỉ mần ăn biếng nhác, chẳng lo cho gia đình. (Người đó ngày nào cũng lười biếng làm việc, không quan tâm đến gia đình.)
- "mần ăn không kịp": làm việc vất vả nhưng không đủ sống, hoặc không theo kịp nhu cầu.
- Mùa này mưa bão nhiều, mần ăn không kịp, đói quá. (Mùa này thời tiết xấu, làm việc không đủ sống, đói khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Làm ăn (động từ): từ chuẩn trong tiếng Việt toàn dân, có nghĩa tương tự "mần ăn".
- Làm ăn vất vả nhưng đủ nuôi con. (Lao động kiếm sống cực nhọc nhưng đủ nuôi con.)
- Mần (động từ, phương ngữ): dạng rút gọn của "mần ăn", chỉ hành động làm việc nói chung.
- Mần tới tối mới xong. (Làm việc đến tối mới xong.)
- Làm lụng (động từ): làm việc chân tay, thường nặng nhọc.
- Làm lụng quần quật cả ngày. (Làm việc chân tay vất vả suốt ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Làm việc: hành động lao động nói chung.
- Làm việc chăm chỉ sẽ có kết quả. (Lao động siêng năng sẽ đạt thành quả.)
- Kiếm sống: tìm cách để có thu nhập, duy trì cuộc sống.
- Kiếm sống bằng nghề nông. (Sống nhờ vào nông nghiệp.)
- La cà (trái nghĩa): đi chơi lông bông, không làm việc.
- Suốt ngày la cà, không chịu mần ăn. (Cả ngày đi chơi, không chịu lao động.)
Thành ngữ liên quan
- Mần ăn như chạy chợ: làm việc hối hả, vội vàng nhưng không hiệu quả.
- Cứ mần ăn như chạy chợ thế này thì hỏng hết. (Cứ làm việc hối hả thế này thì hỏng việc.)